條件時 điều kiện thì Hán Việt: điều kiện thì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 件 (kiện) + 時 (thì)Hán Việtđiều kiện thìCấu tạo條 + 件 + 時 · điều + kiện + thì nghĩa thành phần: điều + kiện + thì Nghĩa EngCihui 條件時 iáojiànshí n. <lg.> conditional tense