條信號 điều tín hào Hán Việt: điều tín hào Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtđiều tín hàoCấu tạo條 + 信 + 號 · điều + tín + hào nghĩa thành phần: điều + tín + hào Nghĩa EngCihui bars