條形磁 điều hình từ Hán Việt: điều hình từ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 形 (hình) + 磁 (từ)Hán Việtđiều hình từCấu tạo條 + 形 + 磁 · điều + hình + từ nghĩa thành phần: điều + hình + từ Nghĩa EngCihui 條形磁 iáoxíngcí n. magnet bar