條形編碼 tiáo xíng biān mǎ · điều hình biên mã Hán Việt: điều hình biên mã · Pinyin: tiáo xíng biān mǎ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 形 (hình) + 編 (biên) + 碼 (mã)Pinyintiáo xíng biān mǎHán Việtđiều hình biên mãCấu tạo條 + 形 + 編 + 碼 · điều + hình + biên + mã nghĩa thành phần: điều + hình + biên + mã