條條專政 điều điều chuyên chánh Hán Việt: điều điều chuyên chánh Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 條 (điều) + 專 (chuyên) + 政 (chánh)Hán Việtđiều điều chuyên chánhCấu tạo條 + 條 + 專 + 政 · điều + điều + chuyên + chánh nghĩa thành phần: điều + điều + chuyên + chánh Nghĩa EngCihui 條條專政 iáotiáo zhuānzhèng n. dictatorship of the central government