條狀物 điều trạng vật Hán Việt: điều trạng vật Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Hán Việtđiều trạng vậtCấu tạo條 + 狀 + 物 · điều + trạng + vật nghĩa thành phần: điều + trạng + vật Nghĩa EngCihui stick