條狼氏 tiáo láng shì · điều lang thị Hán Việt: điều lang thị · Pinyin: tiáo láng shì Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 狼 (lang) + 氏 (thị)Pinyintiáo láng shìHán Việtđiều lang thịCấu tạo條 + 狼 + 氏 · điều + lang + thị nghĩa thành phần: điều + lang + thị