條理化 điều lí hóa Hán Việt: điều lí hóa Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 理 (lí) + 化 (hóa)Hán Việtđiều lí hóaCấu tạo條 + 理 + 化 · điều + lí + hóa nghĩa thành phần: điều + lí + hóa Nghĩa EngCihui 條理化 iáolǐhuà v. 1. systematize; methodize; become more systematic 2. <lg.> generalize ◆n. methodization