條筒數 tiáo tǒng shù · điều đồng sổ Hán Việt: điều đồng sổ · Pinyin: tiáo tǒng shù Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 筒 (đồng) + 數 (sổ)Pinyintiáo tǒng shùHán Việtđiều đồng sổCấu tạo條 + 筒 + 數 · điều + đồng + sổ nghĩa thành phần: điều + đồng + sổ