條鞭法 tiáo biān fǎ · điều tiên pháp Hán Việt: điều tiên pháp · Pinyin: tiáo biān fǎ Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 鞭 (tiên) + 法 (pháp)Pinyintiáo biān fǎHán Việtđiều tiên phápCấu tạo條 + 鞭 + 法 · điều + tiên + pháp nghĩa thành phần: điều + tiên + pháp