條頓族 điều đốn tộc Hán Việt: điều đốn tộc Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 頓 (đốn) + 族 (tộc)Hán Việtđiều đốn tộcCấu tạo條 + 頓 + 族 · điều + đốn + tộc nghĩa thành phần: điều + đốn + tộc Nghĩa EngCihui 條頓族 iáodùnzú n. Teutoniv people