條頓語風 điều đốn ngữ phong Hán Việt: điều đốn ngữ phong Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 頓 (đốn) + 語 (ngữ) + 風 (phong)Hán Việtđiều đốn ngữ phongCấu tạo條 + 頓 + 語 + 風 · điều + đốn + ngữ + phong nghĩa thành phần: điều + đốn + ngữ + phong Nghĩa EngCihui Teutonism