條頭糕 tiáo tóu gāo · điều đầu cao Hán Việt: điều đầu cao · Pinyin: tiáo tóu gāo Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 頭 (đầu) + 糕 (cao)Pinyintiáo tóu gāoHán Việtđiều đầu caoCấu tạo條 + 頭 + 糕 · điều + đầu + cao nghĩa thành phần: điều + đầu + cao