梢/艄公 Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + / + 艄 (sao) + 公 (công)Cấu tạo梢 + / + 艄 + 公 Nghĩa EngCihui 梢/艄公 hāogōng n. 1. helmsman 2. boatman M:²wèi