梢頭材 sao đầu tài Hán Việt: sao đầu tài Tổng quan Cấu tạo: 梢 (sao) + 頭 (đầu) + 材 (tài)Hán Việtsao đầu tàiCấu tạo梢 + 頭 + 材 · sao + đầu + tài nghĩa thành phần: sao + đầu + tài Nghĩa EngCihui topwood