梢头材

sao đầu tài

Hán Việt: sao đầu tài

Tổng quan

Cấu tạo: 梢 (sao) + 頭 (đầu) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ ngọn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi topwood

Eng

  • Cihui topwood

Từ liên quan

Gần nghĩa

梢头 · 梢頭