梢長大漢

sao trường đại hán

Hán Việt: sao trường đại hán

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (trường) + (đại) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梢長大漢 hāocháng dàhàn n. a tall and big fellow M:²wèi