夢之隊 mèng zhī duì · mộng chi đội Hán Việt: mộng chi đội · Pinyin: mèng zhī duì Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 之 (chi) + 隊 (đội)Pinyinmèng zhī duìHán Việtmộng chi độiCấu tạo夢 + 之 + 隊 · mộng + chi + đội nghĩa thành phần: mộng + chi + đội