夢兒亭

mèng ér tíng mộng nhi đình

Hán Việt: mộng nhi đình · Pinyin: mèng ér tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (nhi) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亭名。亦称"梦谢亭"﹑"客儿亭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。亦称"梦谢亭"﹑"客儿亭"。