夢工廠 mèng gōng chǎng · mộng công xưởng Hán Việt: mộng công xưởng · Pinyin: mèng gōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Pinyinmèng gōng chǎngHán Việtmộng công xưởngCấu tạo夢 + 工 + 廠 · mộng + công + xưởng nghĩa thành phần: mộng + công + xưởng