梦笔花生 mèng bǐ huā shēng · mộng bút hoa sanh Hán Việt: mộng bút hoa sanh · Pinyin: mèng bǐ huā shēng Tổng quan Cấu tạo: 梦 (mộng) + 笔 (bút) + 花 (hoa) + 生 (sanh)Pinyinmèng bǐ huā shēngHán Việtmộng bút hoa sanhCấu tạo梦 + 笔 + 花 + 生 · mộng + bút + hoa + sanh nghĩa thành phần: mộng + bút + hoa + sanh