梧桐木 wú tóng mù·ngô đồng mộc Hán Việt: ngô đồng mộc · Pinyin: wú tóng mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种多年生木本棉。花絮可织布,称檋花布或桐花布,即棉布。 Cấu tạo: 梧 (ngô) + 桐 (đồng) + 木 (mộc)Pinyinwú tóng mùHán Việtngô đồng mộcCấu tạo梧 + 桐 + 木 · ngô + đồng + mộc nghĩa thành phần: ngô + đồng + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一种多年生木本棉。花絮可织布,称檋花布或桐花布,即棉布。 Từ liên quan Gần nghĩa桐木偶 · 梧桐科 · 梧桐 · 桐木人 · 桐木布 · 桐木魚 · 桐木鱼 · 梧桐子