梧桐角

wú tóng jiǎongô đồng giác

Hán Việt: ngô đồng giác · Pinyin: wú tóng jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用梧桐叶卷成的角状物。可吹奏鸣响。

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 桐 (đồng) + 角 (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用梧桐叶卷成的角状物。可吹奏鸣响。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梧桐科 · 梧桐 · 梧桐子 · 梧桐尾 · 梧桐木 · 梧桐树 · 梧桐雨 · 梧桐鸟