梧鼠学技

wú shǔ xué jìngô thử học kĩ

Hán Việt: ngô thử học kĩ · Pinyin: wú shǔ xué jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容在学习中贪多而学得不精。

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 鼠 (thử) + 學 (học) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容在学习中贪多而学得不精。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梧鼠之技 · 梧鼠技穷 · 梧鼠五技