梧鼠學技 wú shǔ xué jì · ngô thử học kĩ Hán Việt: ngô thử học kĩ · Pinyin: wú shǔ xué jì Tổng quan Cấu tạo: 梧 (ngô) + 鼠 (thử) + 學 (học) + 技 (kĩ)Pinyinwú shǔ xué jìHán Việtngô thử học kĩCấu tạo梧 + 鼠 + 學 + 技 · ngô + thử + học + kĩ nghĩa thành phần: ngô + thử + học + kĩ