梨雲夢

lí yún mèng lê vân mộng

Hán Việt: lê vân mộng · Pinyin: lí yún mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (vân) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指梦境。用唐王建梦见梨花云事典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指梦境。用唐王建梦见梨花云事典。