梨园榜 lê viên bảng Hán Việt: lê viên bảng Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 园 (viên) + 榜 (bảng)Hán Việtlê viên bảngCấu tạo梨 + 园 + 榜 · lê + viên + bảng nghĩa thành phần: lê + viên + bảng