梨園行

lí yuán xíng lê viên hành

Hán Việt: lê viên hành · Pinyin: lí yuán xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (viên) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伶界,戏曲界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伶界,戏曲界。

Eng

  • Cihui 梨園行 íyuánháng n. the operatic profession