梨園行
lê viên hành
Hán Việt: lê viên hành · Pinyin: lí yuán xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇界。如:「她在梨園行中真是鼎鼎大名。」
Eng
- Cihui 梨園行 íyuánháng n. the operatic profession
Hán Việt: lê viên hành · Pinyin: lí yuán xíng