梨實蜂 lê thật phong Hán Việt: lê thật phong Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 實 (thật) + 蜂 (phong)Hán Việtlê thật phongCấu tạo梨 + 實 + 蜂 · lê + thật + phong nghĩa thành phần: lê + thật + phong Nghĩa EngCihui 梨實蜂 íshífēng n. pear fruit sawfly