梨慄兒 lí lì ér · lê lật nhi Hán Việt: lê lật nhi · Pinyin: lí lì ér Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 慄 (lật) + 兒 (nhi)Pinyinlí lì érHán Việtlê lật nhiCấu tạo梨 + 慄 + 兒 · lê + lật + nhi nghĩa thành phần: lê + lật + nhi