梨木蝨 lê mộc sắt Hán Việt: lê mộc sắt Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 木 (mộc) + 蝨 (sắt)Hán Việtlê mộc sắtCấu tạo梨 + 木 + 蝨 · lê + mộc + sắt nghĩa thành phần: lê + mộc + sắt Nghĩa EngCihui 梨木虱 ímùshī n. pear-leaf sucker