梨慄兒
lê lật nhi
Hán Việt: lê lật nhi · Pinyin: lí lì ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指稚子﹑幼子。语本晋陶潜《责子》诗"通子垂九龄,但觅梨与栗。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.指稚子﹑幼子。语本晋陶潜《责子》诗"通子垂九龄,但觅梨与栗。"
Hán Việt: lê lật nhi · Pinyin: lí lì ér