梨狀肌 lí zhuàng jī · lê trạng cơ Hán Việt: lê trạng cơ · Pinyin: lí zhuàng jī Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 狀 (trạng) + 肌 (cơ)Pinyinlí zhuàng jīHán Việtlê trạng cơCấu tạo梨 + 狀 + 肌 · lê + trạng + cơ nghĩa thành phần: lê + trạng + cơ Nghĩa EngCihui piriformis