梨膏糖

lí gāo táng lê cao đường

Hán Việt: lê cao đường · Pinyin: lí gāo táng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (cao) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用梨汁和蜜等制成的糖。有止咳作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用梨汁和蜜等制成的糖。有止咳作用。

Eng

  • Cihui 梨膏糖 ígāotáng n. pear syrup/candy