梨花春 lí huā chūn · lê hoa xuân Hán Việt: lê hoa xuân · Pinyin: lí huā chūn Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 春 (xuân)Pinyinlí huā chūnHán Việtlê hoa xuânCấu tạo梨 + 花 + 春 · lê + hoa + xuân nghĩa thành phần: lê + hoa + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。因以梨花开时酿成,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。因以梨花开时酿成,故名。