梨花月 lê hoa nguyệt Hán Việt: lê hoa nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 月 (nguyệt)Hán Việtlê hoa nguyệtCấu tạo梨 + 花 + 月 · lê + hoa + nguyệt nghĩa thành phần: lê + hoa + nguyệt