梨花板 lí huā bǎn · lê hoa bản Hán Việt: lê hoa bản · Pinyin: lí huā bǎn Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 板 (bản)Pinyinlí huā bǎnHán Việtlê hoa bảnCấu tạo梨 + 花 + 板 · lê + hoa + bản nghĩa thành phần: lê + hoa + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即梨花简。Tân Hoa Tự Điển 1.即梨花简。