梨花夢 lí huā mèng · lê hoa mộng Hán Việt: lê hoa mộng · Pinyin: lí huā mèng Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 夢 (mộng)Pinyinlí huā mèngHán Việtlê hoa mộngCấu tạo梨 + 花 + 夢 · lê + hoa + mộng nghĩa thành phần: lê + hoa + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"梨花梦"; 指梦境。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梨花梦"。 2.指梦境。