梨花槍

lí huā qiāng lê hoa thương

Hán Việt: lê hoa thương · Pinyin: lí huā qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (hoa) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梨花槍 íhuāqiāng n. <trad.> combat techniques featuring use of spears