梨花蜜 lí huā mì · lê hoa mật Hán Việt: lê hoa mật · Pinyin: lí huā mì Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 蜜 (mật)Pinyinlí huā mìHán Việtlê hoa mậtCấu tạo梨 + 花 + 蜜 · lê + hoa + mật nghĩa thành phần: lê + hoa + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜂蜜的一种。蜂采梨花所酿之蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜的一种。蜂采梨花所酿之蜜。