梨花釀 lí huā niàng · lê hoa nhưỡng Hán Việt: lê hoa nhưỡng · Pinyin: lí huā niàng Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 釀 (nhưỡng)Pinyinlí huā niàngHán Việtlê hoa nhưỡngCấu tạo梨 + 花 + 釀 · lê + hoa + nhưỡng nghĩa thành phần: lê + hoa + nhưỡng