梨花雨

lí huā yǔ lê hoa vũ

Hán Việt: lê hoa vũ · Pinyin: lí huā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (hoa) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梨花开放时节的雨水; 形容女子泣下如雨的姿容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梨花开放时节的雨水。 2.形容女子泣下如雨的姿容。