梨花雲 lí huā yún · lê hoa vân Hán Việt: lê hoa vân · Pinyin: lí huā yún Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 雲 (vân)Pinyinlí huā yúnHán Việtlê hoa vânCấu tạo梨 + 花 + 雲 · lê + hoa + vân nghĩa thành phần: lê + hoa + vân