梨花鼓 lí huā gǔ · lê hoa cổ Hán Việt: lê hoa cổ · Pinyin: lí huā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 花 (hoa) + 鼓 (cổ)Pinyinlí huā gǔHán Việtlê hoa cổCấu tạo梨 + 花 + 鼓 · lê + hoa + cổ nghĩa thành phần: lê + hoa + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即梨花大鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.即梨花大鼓。