梨雲夢 lí yún mèng · lê vân mộng Hán Việt: lê vân mộng · Pinyin: lí yún mèng Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 雲 (vân) + 夢 (mộng)Pinyinlí yún mèngHán Việtlê vân mộngCấu tạo梨 + 雲 + 夢 · lê + vân + mộng nghĩa thành phần: lê + vân + mộng