梨饤坐 lê đính tọa Hán Việt: lê đính tọa Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 饤 (đính) + 坐 (tọa)Hán Việtlê đính tọaCấu tạo梨 + 饤 + 坐 · lê + đính + tọa nghĩa thành phần: lê + đính + tọa