梭內的 toa nội đích Hán Việt: toa nội đích Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttoa nội đíchCấu tạo梭 + 內 + 的 · toa + nội + đích nghĩa thành phần: toa + nội + đích Nghĩa EngCihui intrafusal