梭子米 toa tử mễ Hán Việt: toa tử mễ Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 子 (tử) + 米 (mễ)Hán Việttoa tử mễCấu tạo梭 + 子 + 米 · toa + tử + mễ nghĩa thành phần: toa + tử + mễ Nghĩa EngCihui 梭子米 uōzimǐ n. long-grained rice