梭子米 toa tử mễ Hán Việt: toa tử mễ Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 子 (tử) + 米 (mễ)Hán Việttoa tử mễCấu tạo梭 + 子 + 米 · toa + tử + mễ nghĩa thành phần: toa + tử + mễ Nghĩa ViệtBiên soạn 梭子米 uōzimǐ n. long-grained riceEngCihui 梭子米 uōzimǐ n. long-grained rice Từ liên quan Gần nghĩa梭子蟹 · 梭子鱼 · 梭子 · 梭子葡萄 · 梭子蟹属 · 梭子蟹科 · 梭子蟹亚科