梭標隊 toa tiêu đội Hán Việt: toa tiêu đội Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 標 (tiêu) + 隊 (đội)Hán Việttoa tiêu độiCấu tạo梭 + 標 + 隊 · toa + tiêu + đội nghĩa thành phần: toa + tiêu + đội Nghĩa EngCihui 梭標隊 uōbiāoduì p.w. spear corps M:⁴zhī