梯子道 thê tử đạo Hán Việt: thê tử đạo Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 子 (tử) + 道 (đạo)Hán Việtthê tử đạoCấu tạo梯 + 子 + 道 · thê + tử + đạo nghĩa thành phần: thê + tử + đạo Nghĩa EngCihui ladderway